[Phú Thọ] Đất công nghiệp cho hoạt động sản xuất và xuất khẩu
chủ nhật, 25 Th01, 2026
Vị trí và định vị dự án
Địa phương: Tỉnh Phú Thọ, miền Bắc Việt Nam
Kết nối trực tiếp:
Đường Hồ Chí Minh
Cao tốc Nội Bài – Lào Cai
Dự án có lợi thế kết nối vùng rõ ràng, liên thông với các đầu mối giao thông quan trọng và các hành lang logistics – xuyên biên giới.
Quy mô và thời hạn dự án
Tổng diện tích: 356 ha
Thời hạn hoạt động: 50 năm (2014–2064)
Các mô hình cho thuê
Thuê lại đất công nghiệp đã có hạ tầng, nhà đầu tư tự xây dựng nhà máy
Thuê nhà xưởng xây sẵn (ready-built factory)
Thuê căn hộ/ký túc xá cho công nhân
Ngành nghề thu hút đầu tư
Sản xuất hàng tiêu dùng, thực phẩm, dược phẩm
Công nghiệp nhẹ
Sản xuất, lắp ráp thiết bị điện
Cơ khí, linh kiện ô tô – xe máy
Sản xuất vật liệu xây dựng
Kho bãi, trung tâm phân phối (IDC)
Các điểm kết nối logistics
Sân bay Nội Bài: 60 km
Sân bay Cát Bi: 180 km
Cảng Hải Phòng: 198 km
Cảng Cái Lân: 232 km
Cửa khẩu Lào Cai: 210 km
Bản đồ dự án cũng thể hiện khả năng tiếp cận cao tốc hiện hữu và định hướng kết nối đường sắt trong tương lai.
Hạ tầng kỹ thuật – năng lực cốt lõi
Giao thông nội khu
Đường nội bộ được quy hoạch theo dạng ô bàn cờ, thuận tiện tiếp cận từng lô đất và khu nhà xưởng
Điện
Nguồn điện lưới quốc gia qua trạm biến áp 110/22 kV
Công suất: 63 MVA
Tuyến phân phối 22 kV dọc các trục đường nội bộ
Nước
Cấp nước từ nhà máy nước của tỉnh
Đường kính ống: D110–D350 mm
Thoát nước
Hệ thống tách riêng nước mưa và nước thải
Ống thoát nước mưa: D600–D1.250 mm, nguyên lý thoát tự động
Xử lý nước thải & chất thải rắn
Công suất xử lý nước thải: 7.500 m³/ngày
Ống nước thải: D300–D500 mm
Chất thải rắn được phân loại, thu gom và xử lý theo quy định của tỉnh
Viễn thông & Internet
Hạ tầng viễn thông tiêu chuẩn quốc tế
Đáp ứng truyền dữ liệu tốc độ cao và dịch vụ bưu chính nội – ngoại khu
Cây xanh
Tỷ lệ cây xanh: 12,6% tổng diện tích đất
Giá tham chiếu và chi phí định kỳ
Phí hạ tầng & dịch vụ
Phí dịch vụ công nghiệp và bảo trì hạ tầng: 0,7 USD/m²/năm (thanh toán hàng năm)
Giá thuê hạ tầng và diện tích thuê tối thiểu: phụ thuộc từng lô đất cụ thể
Giá thuê đất: theo quyết định của cơ quan chức năng tỉnh
Giá tiện ích
Nước: 11.429 VND/m³ (thanh toán hàng tháng)
Xử lý nước thải: 9.547 VND/m³ (tính trên 80% lượng nước cấp)
Điện:
Giờ bình thường: 1.833 VND/kWh
Giờ thấp điểm: 1.190 VND/kWh
Giờ cao điểm: 3.398 VND/kWh
Chỉ tiêu quản lý xây dựng (phục vụ quy hoạch ban đầu)
Công trình được phép
Nhà xưởng sản xuất, kho bãi
Văn phòng điều hành, nhà ăn
Công trình phụ trợ: bãi đỗ xe, nhà bảo vệ, trạm biến áp, bể nước PCCC
Không được phép
Công trình nhà ở
Công trình khai thác ngầm
Khoảng lùi
Tối thiểu 5 m so với ranh giới đường nội bộ
Tối thiểu 3,5 m so với lô liền kề (đảm bảo PCCC)
Các chỉ tiêu chính
Mật độ xây dựng: 70%
Hệ số sử dụng đất: 3,5
Số tầng tối đa: 5 tầng
Tỷ lệ cây xanh: 20%
Hàng rào: dạng hàng rào mở (sắt hoa) phía giáp đường nội khu
Hạ tầng xã hội & dịch vụ
Hải quan: có cơ quan hải quan tại địa phương
Y tế:
Bệnh viện đa khoa khu vực: 6 km
Bệnh viện đa khoa tỉnh: 25 km
Nhà ở công nhân: ký túc xá liền kề khu công nghiệp, triển khai đồng bộ
Nguồn nhân lực & chi phí lao động (tham chiếu)
Lương tối thiểu vùng: 4.140.000 VND/tháng
Lao động phổ thông: 230–390 USD/người/tháng
Kỹ sư, kỹ thuật viên, nhân viên văn phòng: 350–650 USD/tháng
Quản lý: 700–1.000 USD/tháng
Bảo hiểm xã hội: tổng tỷ lệ 32%, có phân bổ rõ phần doanh nghiệp và người lao động
Nhấn vào đây hoặc quét mã QR để yêu cầu hồ sơ dự án đầy đủ, đề xuất lô đất phù hợp và sắp xếp chuyến khảo sát thực địa.
Dành cho chủ đầu tư khu công nghiệp
Nếu bạn muốn dự án của mình được giới thiệu trên Manufacturing.com.vn theo cùng định dạng data-first, minh bạch và định hướng nhà đầu tư, hãy gửi hồ sơ dự án để chúng tôi xem xét và đánh giá.
Địa phương: Lào Cai, miền Bắc Việt Nam
Tổng diện tích (Giai đoạn 1): 255 ha
Thời hạn hoạt động: 2024–2074
Cơ cấu đất theo quy hoạch tổng thể: các block đất công nghiệp, khu đất dịch vụ và hạ tầng kỹ thuật, cùng khu nhà ở.
Vị trí thương mại chiến lược: Cửa ngõ kết nối Việt Nam và Trung Quốc
Địa phương: Tỉnh Thái Bình (cũ), miền Bắc Việt Nam – Khu kinh tế ven biển
Quy mô tổng thể: 466 ha
Thời hạn thuê đất: 50 năm (2017–2067)
Hình thức cho thuê: Thuê lại đất công nghiệp đã có hạ tầng; nhà đầu tư tự xây dựng nhà máy
Nhà ở công nhân: Có dịch vụ cho thuê căn hộ/ký túc xá trong hệ sinh thái dự án
Nền tảng tôn vinh tiếng nói và đóng góp của các chuyên gia giàu kinh nghiệm. Tìm hiểu hơn về khía cạnh con người phía sau công việc kinh doanh. Yêu cầu set-up trao đổi với chuyên gia phù hợp.
Cộng Đồng vì sự phát triển của Công nghiệp Việt Nam. Gặp gỡ, Giới thiệu và tìm kiếm cơ hội với các chuyên gia đến từ các lĩnh vực công nghiệp, từ các quốc gia khác nhau.