[Bắc Ninh] 250 ha đất công nghiệp, còn trống 100 ha, công suất xử lý nước thải 9.000 m³/ngày
chủ nhật, 25 Th01, 2026
Tổng quan dự án
Địa phương: Bắc Ninh, miền Bắc Việt Nam Tổng diện tích: 250 ha Thời hạn hoạt động: 2021–2071 Diện tích còn trống cho thuê: 100 ha
Dự án sở hữu vị trí chiến lược hàng đầu tại Bắc Ninh, được trang bị hạ tầng đồng bộ, cho phép kết nối nhanh tới Thủ đô Hà Nội, các sân bay quốc tế, cảng biển và những trung tâm công nghiệp trọng điểm trong khu vực.
Kết nối giao thông & logistics
Thời gian di chuyển đường bộ (tham chiếu)
Hà Nội: 35 phút
Sân bay Nội Bài: 45 phút
Cảng Hải Phòng: 1 giờ 30 phút
Sân bay cách dự án 6 km: khoảng 8 phút
Trục đường và hành lang kết nối
Gần Quốc lộ 17 và Quốc lộ 38
Liền kề Vành đai 4 và Đại lộ Hà Nội – Gia Bình
Nằm trong tam giác phát triển Hà Nội – Hải Phòng – Quảng Ninh
Khu công nghiệp hưởng lợi trực tiếp từ mạng lưới logistics hàng không quốc tế.
Hạ tầng vùng & quy hoạch tương lai
Vành đai 4: dự kiến hoàn thành năm 2027
Đại lộ Hà Nội – Gia Bình: dự kiến hoàn thành năm 2026
Đường sắt cao tốc Hà Nội – Quảng Ninh: dự kiến trước năm 2028
Quy hoạch ga đường sắt cao tốc được thể hiện trong khu vực lân cận
Thông số sân bay khu vực
Bắt đầu vận hành: cuối năm 2026
Tổng diện tích: 1.959 ha
Tiêu chuẩn ICAO: 4F
Công suất mục tiêu đến 2050: 50 triệu hành khách và 2,5 triệu tấn hàng hóa/năm
Cơ cấu đất & quy hoạch nội khu
Quy hoạch tổng thể phân khu rõ ràng cho đất công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, cùng khu nhà ở và đô thị phụ trợ.
Bãi đỗ xe: 29.800 m², phục vụ khoảng 744 xe buýt cho nhu cầu đưa đón công nhân.
Mô hình vận hành sinh thái – thông minh
Trung tâm Điều hành Thông minh (IOC) quản lý tập trung các hệ thống và tiện ích
Quản lý điện, nước, xử lý nước thải
Hệ thống camera giám sát và camera thông minh tích hợp AI
Giám sát môi trường, điều khiển chiếu sáng
Tích hợp mô hình BIM
Trung tâm Dịch vụ Một cửa (One-Stop Service Center) hỗ trợ thủ tục đầu tư với cơ quan địa phương và chăm sóc nhà đầu tư qua cổng trực tuyến
Hạ tầng kỹ thuật – năng lực chính
Điện
Nguồn điện lưới quốc gia qua trạm 110/22 kV
Tổng công suất: 2 × 63 MVA
Nước
Công suất trạm nước: 15.000 m³/ngày đêm
Hệ thống ống: D110–D400 mm
Nguồn nước: Sông Đuống
Thoát nước & xử lý nước thải
Trạm xử lý nước thải: 9.000 m³/ngày đêm
Ống nước thải: D300–D400 mm
Hệ thống thoát nước mưa riêng biệt
Ống mưa ngầm: D300–D800 mm
Nguyên lý thoát nước tự động
Giao thông nội khu
Mạng lưới đường dạng ô bàn cờ
Mặt đường tối thiểu: 10,5 m
Vỉa hè: 6–10 m
Phòng cháy chữa cháy
Mạng lưới cấp nước PCCC dọc các tuyến đường
Khoảng cách trụ cứu hỏa: 120–150 m
Đường kính trụ PCCC: D125 mm
Viễn thông
Hệ thống viễn thông hiện đại đạt tiêu chuẩn quốc tế
Đáp ứng liên lạc trong nước và quốc tế
Chỉ số môi trường & tài nguyên
Tỷ lệ cây xanh: 11,15% tổng diện tích
Cây xanh hấp thụ carbon cao: 60%
Khả năng hấp thụ CO₂: tối thiểu 2.250 tấn/năm từ năm thứ 3
Điện mặt trời: công suất kỳ vọng tối thiểu ~1,5 MW
Trạm sạc xe điện (EV): có bố trí
Tái sử dụng nước thải: 5–25% cho tuần hoàn và tưới tiêu
Phạm vi ưu đãi đầu tư
Áp dụng theo Nghị định 134/2016/NĐ-CP, với các trường hợp đủ điều kiện, bao gồm:
Hàng nhập khẩu phục vụ sản xuất hàng xuất khẩu
Hàng nhập khẩu để gia công và sản phẩm gia công xuất khẩu
Hàng nhập khẩu tạo tài sản cố định cho đối tượng ưu đãi đầu tư
Hàng nhập khẩu cho nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ
Hàng nhập khẩu phục vụ bảo vệ môi trường
Nguyên liệu, vật tư, linh kiện cho sản phẩm CNTT, nội dung số và phần mềm
Miễn thuế 5 năm đối với một số nguyên liệu, vật tư, linh kiện trong nước chưa sản xuất được, theo điều kiện quy định
Giá thuê & chi phí dịch vụ (tham chiếu)
Phí hạ tầng: 0,9 USD/m²/năm (thanh toán hàng năm)
Giá nước: 13.210 VND/m³ (hàng tháng)
Phí xử lý nước thải: 9.600 VND/m³ (tính trên 80% lượng nước cấp)
Giá điện theo khung giờ
Giờ bình thường: 1.833 VND/kWh
Giờ thấp điểm: 1.190 VND/kWh
Giờ cao điểm: 3.398 VND/kWh
Chỉ tiêu quản lý xây dựng
Mật độ xây dựng: 70%
Hệ số sử dụng đất: 3,5 lần
Chiều cao tối đa: 5 tầng
Tỷ lệ cây xanh: trên 20%
Khoảng lùi công trình so với đường nội bộ: 6–10 m
Khoảng cách tối thiểu giữa hàng rào các doanh nghiệp: 3,5 m
Yêu cầu hàng rào trong suốt dọc đường nội khu
Công trình được phép: nhà xưởng sản xuất, kho bãi, văn phòng điều hành, nhà ăn, công trình phụ trợ Không được phép: công trình nhà ở, công trình khai thác ngầm
Nguồn nhân lực & chi phí lao động (tham chiếu)
Lương tối thiểu vùng II: 4.730.000 VND/tháng
Lao động phổ thông: 320–500 USD/người/tháng
Kỹ sư / kỹ thuật viên / nhân viên văn phòng: 430–680 USD/tháng
Trưởng bộ phận / Kế toán trưởng / Quản lý: 680–1.100 USD/tháng
Giám đốc: 1.000–3.500 USD/tháng
Bảo hiểm xã hội: tổng tỷ lệ 32%, có phân bổ rõ phần doanh nghiệp và người lao động
Quét mã QR để yêu cầu hồ sơ dự án đầy đủ, đề xuất lô đất phù hợp và sắp xếp chuyến khảo sát thực địa.
Dành cho chủ đầu tư khu công nghiệp
Quét mã QR để gửi hồ sơ, Giới thiệu dự án của bạn trên Manufacturing.com.vn
Địa phương: Tỉnh Thái Bình (cũ), miền Bắc Việt Nam – Khu kinh tế ven biển
Quy mô tổng thể: 466 ha
Thời hạn thuê đất: 50 năm (2017–2067)
Hình thức cho thuê: Thuê lại đất công nghiệp đã có hạ tầng; nhà đầu tư tự xây dựng nhà máy
Nhà ở công nhân: Có dịch vụ cho thuê căn hộ/ký túc xá trong hệ sinh thái dự án
Địa phương: Lào Cai, miền Bắc Việt Nam
Tổng diện tích (Giai đoạn 1): 255 ha
Thời hạn hoạt động: 2024–2074
Cơ cấu đất theo quy hoạch tổng thể: các block đất công nghiệp, khu đất dịch vụ và hạ tầng kỹ thuật, cùng khu nhà ở.
Vị trí thương mại chiến lược: Cửa ngõ kết nối Việt Nam và Trung Quốc
chủ nhật, 25 Th01, 2026
Hãy cho chúng tôi biết nhu cầu của bạn
Thiết kế và Thi công Fit-Out
Xây dựng không gian chuyên nghiệp và giàu cảm hứng cho văn phòng, phòng thí nghiệm, showroom của bạn.
Nền tảng tôn vinh tiếng nói và đóng góp của các chuyên gia giàu kinh nghiệm. Tìm hiểu hơn về khía cạnh con người phía sau công việc kinh doanh. Yêu cầu set-up trao đổi với chuyên gia phù hợp.
Cộng Đồng vì sự phát triển của Công nghiệp Việt Nam. Gặp gỡ, Giới thiệu và tìm kiếm cơ hội với các chuyên gia đến từ các lĩnh vực công nghiệp, từ các quốc gia khác nhau.