Trong bối cảnh chuỗi cung ứng tại miền Bắc Việt Nam ngày càng mở rộng, nhu cầu về kho xây sẵn (ready-built warehouse) đang tăng mạnh, không chỉ từ các doanh nghiệp logistics mà còn từ nhà sản xuất, doanh nghiệp FDI, thương mại điện tử và các đơn vị vận hành chuỗi phân phối.
Trong số nhiều địa phương, Hưng Yên và Bắc Ninh nổi lên như hai trong những khu vực năng động nhất cho logistics nhờ vị trí chiến lược, hạ tầng hoàn thiện và khả năng kết nối với các trung tâm sản xuất – tiêu dùng lớn ở miền Bắc.

Dưới đây là 5 lựa chọn kho xây sẵn đáng chú ý, mỗi dự án mang một đặc điểm riêng về quy mô, tiêu chuẩn kỹ thuật và định hướng vận hành, phù hợp với các nhu cầu khác nhau của doanh nghiệp.
Dù cùng phục vụ cho logistics và lưu trữ công nghiệp, 5 dự án này thể hiện rõ sự khác biệt về cách tiếp cận:
Có dự án tập trung vào quy mô vừa, linh hoạt, phù hợp cho kho trung chuyển, kho phân phối khu vực
Có dự án phát triển theo mô hình kho đa khách thuê quy mô lớn, hỗ trợ logistics khối lượng cao
Có dự án ưu tiên tiêu chuẩn kỹ thuật cao, phục vụ ngành sản xuất và logistics chuyên sâu
Có dự án nhấn mạnh chất lượng xây dựng và sự ổn định vận hành
Có dự án theo định hướng ESG và phát triển bền vững, phù hợp với doanh nghiệp quốc tế
Chính sự đa dạng này khiến Hưng Yên và Bắc Ninh trở thành hai địa phương hiếm hoi có thể đáp ứng đồng thời nhiều mô hình kho khác nhau.
(Bạn có thể phải cần phải dùng chế độ xoay màn hình trên điện thoại để xem)
| Hạng mục | Lựa chọn 1 | Lựa chọn 2 | Lựa chọn 3 | Lựa chọn 4 | Lựa chọn 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh / Thành | Hưng Yên | Hưng Yên | Bắc Ninh | Bắc Ninh | Bắc Ninh |
| Loại hình sản phẩm | Kho xây sẵn dạng block | Kho xây sẵn đa khách thuê | Kho xây sẵn đa khách thuê | Kho xây sẵn cao cấp (kết hợp kho – xưởng) | Kho & xưởng tiêu chuẩn cao |
| Tổng diện tích khai thác | - | Khoảng 60.000 m² mỗi giai đoạn | Khoảng 95.000 – 100.000 m² mỗi giai đoạn | 6.320 m² (một block) | Khoảng 70.000 m² |
| Diện tích kho điển hình | Khoảng 2.900 – 4.600 m² / block | Khoảng 2.600 – 15.000 m² | Khoảng 2.600 – 18.000 m² | Khoảng 6.300 m² | Khoảng 2.500 m² / đơn vị |
| Khả năng chia nhỏ | Linh hoạt theo nhu cầu khách thuê | Linh hoạt theo nhu cầu khách thuê | Linh hoạt theo nhu cầu khách thuê | Linh hoạt theo nhu cầu khách thuê | Linh hoạt theo nhu cầu khách thuê |
| Chiều cao thông thủy | Khoảng 9,45 m | 8 m (giai đoạn 1); 9 m (giai đoạn 2) | 10 m | 10,5 m | Từ 10,9 m |
| Tải trọng sàn | - | 20 kN/m²; 30 kN/m² | 30 kN/m² | 3 tấn/m² | 3 – 5 tấn/m² |
| Cao độ sàn / dock | - | 1,3 m | 1,3 m | - | - |
| Cửa xuất nhập & dock | Nhiều cửa + dock leveler | 2 dock / 3.000 m² | 4–5 cửa + 2 dock / đơn vị | - | Dock leveler có mái che |
| Sân bãi / đường nội bộ | Đường nội bộ 10 m (đã hoàn thiện) | - | - | Đường nội bộ 10 m & 13 m | - |
| Hệ thống PCCC | - | Sprinkler, họng nước, đầu báo khói | Tiêu chuẩn VN / ESFR (giai đoạn sau) | Sprinkler tự động, thông gió | Hệ thống PCCC theo tiêu chuẩn NFPA |
| Khu văn phòng | Văn phòng 2 tầng (≈171 m²) | Văn phòng lửng | Văn phòng lửng | - | Văn phòng riêng |
| Công suất điện | - | - | - | 200 kVA / block | Khoảng 250 kVA / đơn vị |
| Chứng chỉ xanh / ESG | - | EDGE | EDGE | LEED | LEED Gold + điện mặt trời |
| Thời điểm hoàn thiện | Quý 1/ 2025 | 2021 – 2023 | 2024 – 2025 (dự kiến) | Quý 4/ 2025 | Quý 4/ 2025 |
| Khoảng cách đến Hà Nội | - | 34 km | 37 km | - | 35 km |
| Khoảng cách đến sân bay Nội Bài | - | 53 km | 25 km | - | 22 km |
| Khoảng cách đến TP Bắc Ninh | - | 39 km | 24 km | - | - |
| Khoảng cách đến cảng Hải Phòng | - | ~100 km | ~111 km | - | ~100 km |
| Đặc điểm nổi bật khác | Có bãi xe máy, khu quản lý | An ninh 24/7, quản lý tập trung | ESFR tùy giai đoạn | Mái cách nhiệt, lấy sáng | Định hướng bền vững, ESG |
Các lựa chọn kho tại Hưng Yên thường phù hợp với:
Doanh nghiệp cần triển khai nhanh
Kho phục vụ Hà Nội và các tỉnh lân cận
Mô hình logistics khu vực, last-mile hoặc kho trung chuyển
Doanh nghiệp cần diện tích linh hoạt từ khoảng 3.000 m² đến hơn 15.000 m²
Thông số kỹ thuật phổ biến tại đây như chiều cao kho 8–9 m, tải trọng sàn 20–30 kN/m², dock leveler tiêu chuẩn, cho phép vận hành hiệu quả mà không cần đầu tư quá lớn vào hạ tầng phức tạp.
Trong khi đó, Bắc Ninh nổi bật với các lựa chọn kho có:
Chiều cao kho lớn hơn (10–10,9 m)
Tải trọng sàn cao (30 kN/m² hoặc 3–5 tấn/m²)
Tiêu chuẩn PCCC nâng cao, bao gồm cả hệ thống ESFR và NFPA
Một số dự án đạt chứng chỉ LEED / LEED Gold, tích hợp năng lượng tái tạo
Những đặc điểm này đặc biệt phù hợp với:
Nhà sản xuất điện tử, công nghiệp phụ trợ
Logistics phục vụ nhà máy
Doanh nghiệp FDI có yêu cầu cao về an toàn và ESG
Kế hoạch vận hành dài hạn
Với các doanh nghiệp B2B, việc lựa chọn kho không còn dừng ở câu hỏi “diện tích bao nhiêu”, mà là:
Chiều cao và tải trọng có phù hợp hệ thống kệ không?
Dock và sân bãi có đáp ứng lưu lượng container không?
PCCC có đủ tiêu chuẩn cho loại hàng hóa lưu trữ không?
Có thể mở rộng hoặc thay đổi layout trong tương lai không?
Chính vì vậy, bảng so sánh kỹ thuật và khảo sát thực địa vẫn là bước không thể thiếu trước khi ra quyết định cuối cùng.
Manufacturing.com.vn tổng hợp và giới thiệu các lựa chọn kho xây sẵn này với vai trò nền tảng thông tin trung lập, giúp doanh nghiệp:
Có cái nhìn tổng quan về thị trường
So sánh các thông số kỹ thuật quan trọng
Xác định dự án phù hợp trước khi đi sâu đàm phán
Đối với các doanh nghiệp đang cân nhắc kho tại Hưng Yên hoặc Bắc Ninh, việc khảo sát thực tế sẽ giúp đánh giá chính xác nhất mức độ phù hợp với nhu cầu vận hành.
Liên hệ Manufacturing.com.vn để tìm hiểu thêm hoặc sắp xếp site survey.